Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tennis court

/ˈtenɪs kɔːt/

Đang hiển thị mục gốc tennis court cho “a tennis court”.

Nghĩa thường dùng

sân tennis danh từ

“There is a tennis court behind the school.”Có một sân tennis ở phía sau trường học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...