wedding dress
Đang hiển thị mục gốc wedding dress cho “a wedding dress”.
Nghĩa thường dùng
“She wore a beautiful wedding dress on her special day.”Cô ấy đã mặc một chiếc váy cưới đẹp vào ngày đặc biệt của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc wedding dress cho “a wedding dress”.
“She wore a beautiful wedding dress on her special day.”Cô ấy đã mặc một chiếc váy cưới đẹp vào ngày đặc biệt của mình.
Đang tải...