Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a-bomb

/'ei'bɔm/

“a-bombs” là số nhiều của a-bomb — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ a-bombs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

a-bomb

/'ei'bɔm/

danh từ

  • bom nguyên tử
Định nghĩa tiếng Anh

n a nuclear weapon in which enormous energy is released by nuclear fission (splitting the nuclei of a heavy element like uranium 235 or plutonium 239)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...