Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a-going

/ə'gouiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

a-going

/ə'gouiɳ/

tính từ & phó từ

  • đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành
    • to set a-going: cho chuyển động, cho chạy (máy...)
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of a-go

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...