Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aardwolf

/'ɑ:dwulf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aardwolf

//

* danh từ
  • <động> chó sói đất (Nam Phi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. striped hyena of southeast Africa that feeds chiefly on insects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...