Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abandon hope

cụm từ

  • từ bỏ hy vọng, không còn hy vọng
    • abandon hope all ye who enter here: hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những ai bước vào đây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...