Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5427

despair

/dis'peə/

danh từ

  • sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng
    • to be in despair: tuyệt vọng
    • to drive someone to fall into despair: làm ai thất vọng

nội động từ

  • hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng
    • to despair of somemthing: hết hy vọng vào việc
    • his life is despaired of: (bệnh tình) anh ấy thật hết hy vọng cứu chữa
Đồng nghĩa hopelessnessmiseryanguish
Trái nghĩa hopejoyoptimism
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state in which all hope is lost or absent\nn. the feeling that everything is wrong and nothing will turn out well\nv. abandon hope; give up hope; lose heart

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...