Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #6184

abandoned

/ə'bændənd/

tính từ

  • bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
  • phóng đãng, truỵ lạc
Định nghĩa tiếng Anh

s. forsaken by owner or inhabitants\ns. free from constraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...