Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abandonment

/ə'bændənmənt/ TOEFL phổ biến #9919

“abandonments” là số nhiều của abandonment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự từ bỏ danh từ

“The abandonment of the project surprised everyone.”Sự từ bỏ dự án đã khiến mọi người ngạc nhiên.

Biến thể từ abandonments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abandonment

/ə'bændənmənt/

danh từ

  • sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
  • tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
  • sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving something up n. the voluntary surrender of property (or a right to property) without attempting to reclaim it or give it away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...