Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abatis

/'æbətis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abatis

/'æbətis/

danh từ, số nhiều abatis

  • (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản
Định nghĩa tiếng Anh

n a line of defense consisting of a barrier of felled or live trees with branches (sharpened or with barbed wire entwined) pointed toward the enemy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...