Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abbey

/'æbi/ Collins ★★ phổ biến #17783
Biến thể từ abbeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abbey

/'æbi/

danh từ

  • tu viện
  • giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà thờ (lớn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a church associated with a monastery or convent n. a convent ruled by an abbess n. a monastery ruled by an abbot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...