abbey
/'æbi/ Collins ★★ phổ biến #17783
“abbeys” là số nhiều của abbey — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
abbeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abbey
/'æbi/
danh từ
- tu viện
- giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà thờ (lớn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a church associated with a monastery or convent n. a convent ruled by an abbess n. a monastery ruled by an abbot