Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abbreviated

/ə'bri:vietid/ phổ biến #18452
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abbreviated

/ə'bri:vietid/

tính từ

  • tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
  • ngắn cũn cỡn (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of clothing) very short s. cut short in duration

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...