Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abbreviation

/ə,bri:vi'eiʃn/ TOEFLIELTS phổ biến #20008

“abbreviations” là số nhiều của abbreviation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ/cụm viết tắt danh từ

“In text messages, people use abbreviations like "ASAP" and "PLS".”Trong tin nhắn, người ta dùng các từ viết tắt như "ASAP" và "PLS".

Biến thể từ abbreviations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abbreviation

/ə,bri:vi'eiʃn/

danh từ

  • sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
  • bài tóm tắt
  • chữ viết tắt
    • Jan is the abbreviation January: Jan là chữ viết tắt của January
  • (toán học) sự ước lược, sự rút gọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shortened form of a word or phrase n. shortening something by omitting parts of it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...