abc
/'eibi:'si:/ Collins ★★
Nghĩa thường dùng
chữ cái đầu tiên
danh từ
“Learning the ABC is the first step.”Học bảng chữ cái là bước đầu tiên.
Biến thể từ
abcs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abc
//
* danh từ- bảng chữ cái
- khái niệm cơ sở, cơ sở
- <đsắt> bảng chỉ đường theo ABC* danh từ
- (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ
- (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi
Định nghĩa tiếng Anh
n the elementary stages of any subject (usually plural)