Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abdicate

/'æbdikeit/ TOEFLGRE phổ biến #19114

“abdicating” là hiện tại phân từ của abdicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ bỏ (trách nhiệm, quyền lực) động từ

“A leader must not abdicate responsibility during a crisis.”Người lãnh đạo không được từ bỏ trách nhiệm trong khủng hoảng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abdicate

/'æbdikeit/

ngoại động từ

  • từ bỏ (quyền lợi, địa vị...)
    • to abdicate a position: từ bỏ một địa vị
    • to abdicate all one's rights: từ bỏ mọi quyền lợi

nội động từ

  • thoái vị, từ ngôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. give up, such as power, as of monarchs and emperors, or duties and obligations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...