abdicate
/'æbdikeit/ TOEFLGRE phổ biến #19114
“abdicating” là hiện tại phân từ của abdicate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
từ bỏ (trách nhiệm, quyền lực)
động từ
“A leader must not abdicate responsibility during a crisis.”Người lãnh đạo không được từ bỏ trách nhiệm trong khủng hoảng.
Biến thể từ
abdicated quá khứ
abdicated quá khứ phân từ
abdicating hiện tại phân từ
abdicates ngôi 3 số ít
abdicates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abdicate
/'æbdikeit/
ngoại động từ
- từ bỏ (quyền lợi, địa vị...)
- to abdicate a position: từ bỏ một địa vị
- to abdicate all one's rights: từ bỏ mọi quyền lợi
nội động từ
- thoái vị, từ ngôi
Định nghĩa tiếng Anh
v. give up, such as power, as of monarchs and emperors, or duties and obligations