Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abettor

/ə'betə/
Biến thể từ abettors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abettor

/ə'betə/

danh từ

  • kẻ xúi giục
  • kẻ tiếp tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who helps or encourages or incites another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...