Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“abettors” là số nhiều của abettor — đang hiển thị từ gốc:

abettor

/ə'betə/

danh từ

  • kẻ xúi giục
  • kẻ tiếp tay
Biến thể từ abettors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who helps or encourages or incites another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...