Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abider

/ə'baɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abider

//

  • xem abide
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who abides, or continues. n. One who dwells; a resident.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...