Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abiological

/,æbaiə'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abiological

/,æbaiə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • phi sinh vật học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the study of inanimate things.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...