Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

able seaman

/ˈeibl ˈsi:mən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

able seaman

//

* danh từ
  • (vt là AB) thủy thủ hạng nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...