Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abnegate

/'æbnigeit/ GRE

“abnegated” là quá khứ phân từ của abnegate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abnegate

/'æbnigeit/

ngoại động từ

  • nhịn (cái gì)
  • bỏ (đạo)
  • từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. surrender (power or a position) v. deny or renounce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...