Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19221

abode

/ə'boud/

danh từ

  • nơi ở
    • to take up (make) one's abode:
    • of no fixed abode: không có chỗ ở nhất định
  • sự ở lại, sự lưu lại

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của abide

Biến thể từ abodes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any address at which you dwell more than temporarily\nn housing that someone is living in\nv dwell\nv put up with something or somebody unpleasant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...