Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abode

/ə'boud/ phổ biến #19221

“abodes” là số nhiều của abode — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nơi ở, chỗ cư ngụ danh từ

“Please state your name and place of abode on the form.”Vui lòng ghi tên và nơi cư trú của bạn trên mẫu đơn.

Biến thể từ abodes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abode

/ə'boud/

danh từ

  • nơi ở
    • to take up (make) one's abode: ở
    • of no fixed abode: không có chỗ ở nhất định
  • sự ở lại, sự lưu lại

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của abide

Định nghĩa tiếng Anh

n any address at which you dwell more than temporarily n housing that someone is living in v dwell v put up with something or somebody unpleasant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...