aboil
/ə'bɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aboil
/ə'bɔil/
tính từ & phó từ
- đang sôi
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...