aboriginally
/,æbə'ridʒənli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aboriginally
//
- xem aboriginal
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Primarily.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Primarily.
Đang tải...