Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aborted

/ə'bɔ:tid/ phổ biến #19690
Biến thể từ aborted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aborted

/ə'bɔ:tid/

tính từ

  • bị sẩy (thai)
  • (sinh vật học) không phát triển, thui
Định nghĩa tiếng Anh

v terminate before completion v cease development, die, and be aborted v terminate a pregnancy by undergoing an abortion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...