abortifacient
/ə'bɔ:ti'feiʃənt/ phổ biến #44830
Biến thể từ
abortifacients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abortifacient
/ə'bɔ:ti'feiʃənt/
tính từ
- phá thai, làm sẩy thai
danh từ
- thuốc phá thai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug (or other chemical agent) that causes abortion s. causing abortion