Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abortifacient

/ə'bɔ:ti'feiʃənt/ phổ biến #44830

“abortifacients” là số nhiều của abortifacient — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ abortifacients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abortifacient

/ə'bɔ:ti'feiʃənt/

tính từ

  • phá thai, làm sẩy thai

danh từ

  • thuốc phá thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug (or other chemical agent) that causes abortion s. causing abortion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...