Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abortionist

/ə'bɔ:ʃənist/ phổ biến #26350
Biến thể từ abortionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abortionist

/ə'bɔ:ʃənist/

danh từ

  • người phá thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person (who should be a doctor) who terminates pregnancies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...