abortionist
/ə'bɔ:ʃənist/ phổ biến #26350
“abortionists” là số nhiều của abortionist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
abortionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abortionist
/ə'bɔ:ʃənist/
danh từ
- người phá thai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person (who should be a doctor) who terminates pregnancies