abortive
/ə'bɔ:tiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #22876
Nghĩa thường dùng
không thành công, thất bại
tính từ
“The project was an abortive effort to improve the community.”Dự án là một nỗ lực không thành công để cải thiện cộng đồng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abortive
/ə'bɔ:tiv/
tính từ
- đẻ non
- an abortive child: đứa bé đẻ non
- non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại
- an abortive plan: một kế hoạch sớm thất bại
- (sinh vật học) không phát triển đầy đủ
- an abortive organ: một cơ quan không phát triển đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
s. failing to accomplish an intended result