Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abounding

/ə'baundiɳ/

tính từ

  • nhiều, phong phú, thừa thãi
Định nghĩa tiếng Anh

s. existing in abundance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...