Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abrasive

/ə'breisiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16344

“abrasives” là số nhiều của abrasive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mài mòn, có tính ăn mòn tính từ

“Some toothpastes are too abrasive for enamel.”Một số loại kem đánh răng quá mài mòn cho men răng.

Biến thể từ abrasives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abrasive

/ə'breisiv/

tính từ

  • làm trầy (da)
  • để cọ xơ ra
  • để mài mòn

danh từ

  • chất mài mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance that abrades or wears down s. causing abrasion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...