abrasive
/ə'breisiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16344
“abrasives” là số nhiều của abrasive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mài mòn, có tính ăn mòn
tính từ
“Some toothpastes are too abrasive for enamel.”Một số loại kem đánh răng quá mài mòn cho men răng.
Biến thể từ
abrasives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abrasive
/ə'breisiv/
tính từ
- làm trầy (da)
- để cọ xơ ra
- để mài mòn
danh từ
- chất mài mòn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a substance that abrades or wears down s. causing abrasion