Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39597

abridgement

/ə'bridʤmənt/

danh từ

  • sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt
  • sự hạn chế, sự giảm bớt
Biến thể từ abridgements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a shortened version of a written work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...