Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abridgement

/ə'bridʤmənt/ phổ biến #39597

“abridgements” là số nhiều của abridgement — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ abridgements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abridgement

/ə'bridʤmənt/

danh từ

  • sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt
  • sự hạn chế, sự giảm bớt
Định nghĩa tiếng Anh

n a shortened version of a written work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...