Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abroach

/ə'broutʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abroach

/ə'broutʃ/

tính từ

  • bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra...)
    • to set a cask abroach: giùi lỗ một thùng rượu, khui một thùng rượu
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a cask or barrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...