abscise
/æb'sais/
“abscises” là ngôi 3 số ít của abscise — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
abscising hiện tại phân từ
abscised quá khứ
abscises ngôi 3 số ít
abscised quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abscise
//
* động từ- cắt ra, bị cắt ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. shed flowers and leaves and fruit following formation of a scar tissue v. remove or separate by abscission