Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

absconder

/əb'skɔndə/

danh từ

  • người lẫn trốn, người bỏ trốn
  • người trốn tránh pháp luật
Biến thể từ absconders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a fugitive who runs away and hides to avoid arrest or prosecution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...