Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absconder

/əb'skɔndə/

“absconders” là số nhiều của absconder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ absconders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absconder

/əb'skɔndə/

danh từ

  • người lẫn trốn, người bỏ trốn
  • người trốn tránh pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

n a fugitive who runs away and hides to avoid arrest or prosecution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...