Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abscond

/əb'skɔnd/ GRE phổ biến #27687

“absconds” là ngôi 3 số ít của abscond — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abscond

/əb'skɔnd/

nội động từ

  • lẫn trốn, bỏ trốn
  • trốn tránh pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

v. run away; usually includes taking something or somebody along

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...