Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abseil

/'ɑ:bzail/

“abseiling” là hiện tại phân từ của abseil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abseil

//

* động từ
  • trèo xuống, tụt xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n (mountaineering) a descent of a vertical cliff or wall made by using a doubled rope that is fixed to a higher point and wrapped around the body v lower oneself with a rope coiled around the body from a mountainside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...