Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13021

absentee

/,æbsən'ti:/

danh từ

  • người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ
  • địa chủ không ở thường xuyên tại nơi có ruộng đất
Biến thể từ absentees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one that is absent or not in residence

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...