Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absinth

/'æbsinθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absinth

/'æbsinθ/

danh từ

  • cây apxin, cây ngải đắng
  • tinh dầu apxin
  • rượu apxin
Định nghĩa tiếng Anh

n. strong green liqueur flavored with wormwood and anise

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...