Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absolutism

/'æbsəlu:tizm/ phổ biến #24365

“absolutisms” là số nhiều của absolutism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ nghĩa tuyệt đối danh từ

“Moral absolutism holds some acts always wrong.”Chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức cho rằng một số hành động luôn sai.

Biến thể từ absolutisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absolutism

/'æbsəlu:tizm/

danh từ

  • (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế
Định nghĩa tiếng Anh

n. dominance through threat of punishment and violence n. the principle of complete and unrestricted power in government n. the doctrine of an absolute being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...