absolutism
“absolutisms” là số nhiều của absolutism — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Moral absolutism holds some acts always wrong.”Chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức cho rằng một số hành động luôn sai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absolutism
/'æbsəlu:tizm/
danh từ
- (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế
Định nghĩa tiếng Anh
n. dominance through threat of punishment and violence n. the principle of complete and unrestricted power in government n. the doctrine of an absolute being