absolver
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absolver
//
- xem absolve
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who grants absolution
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n someone who grants absolution
Đang tải...