Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25825

absorbent

/əb'sɔ:bənt/

tính từ

  • hút nước, thấm hút
    • absorbent cotton wood: bông hút nước

danh từ

  • chất hút thu; máy hút thu
  • (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)
Biến thể từ absorbents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. having power or capacity or tendency to absorb or soak up something (liquids or energy etc.)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...