Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absorbent

/əb'sɔ:bənt/ phổ biến #25825

“absorbents” là số nhiều của absorbent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ absorbents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absorbent

/əb'sɔ:bənt/

tính từ

  • hút nước, thấm hút
    • absorbent cotton wood: bông hút nước

danh từ

  • chất hút thu; máy hút thu
  • (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having power or capacity or tendency to absorb or soak up something (liquids or energy etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...