absorber
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absorber
/əb'sɔ:bə/
danh từ
- (kỹ thuật) thiết bị hút thu
- cái giảm xóc (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation
Đang tải...