Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20508

absorber

/əb'sɔ:bə/

danh từ

  • (kỹ thuật) thiết bị hút thu
  • cái giảm xóc (ô tô)
Biến thể từ absorbers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...