Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absorber

/əb'sɔ:bə/ phổ biến #20508
Biến thể từ absorbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absorber

/əb'sɔ:bə/

danh từ

  • (kỹ thuật) thiết bị hút thu
  • cái giảm xóc (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...