absorber
“absorbers” là số nhiều của absorber — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absorber
//
- (Tech) bộ hấp thu; bộ đệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“absorbers” là số nhiều của absorber — đang hiển thị từ gốc:
n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation
Đang tải...