Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absorber

/әb'sɔ:bә/ phổ biến #20508

“absorbers” là số nhiều của absorber — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ absorbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absorber

//

  • (Tech) bộ hấp thu; bộ đệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...