Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“absorbers” là số nhiều của absorber — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20508

absorber

//

  • (Tech) bộ hấp thu; bộ đệm
Biến thể từ absorbers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) material in a nuclear reactor that absorbs radiation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...